天然 (てんねん) — tự nhiên, thiên nhiên

てんねん tự nhiên
Tần suất #2954 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

tennen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tự nhiên
  • thiên nhiên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.