天皇 (てんのう) — Thiên hoàng, Nhật hoàng

てんのう Thiên hoàng
Tần suất #1913 Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun

tennou

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Thiên hoàng
  • Nhật hoàng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.