哲学 (てつがく) — triết học

てつがく triết học
Tần suất #1531 2 ký tự 漢語 kango noun

tetsugaku

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • triết học

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.