途中 (とちゅう) — giữa đường, đồ trung, dọc đường

ちゅう giữa đường
Tần suất #719 2 ký tự 漢語 kango noun

tochuu

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giữa đường
  • đồ trung
  • dọc đường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.