現場 (げんば) — hiện trường

げん hiện trường
Tần suất #718 Lớp 5 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

genba

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hiện trường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.