Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

戸惑う (とまどう) — bối rối, lúng túng

戸と惑まどう bối rối
Tần suất #6142 3 ký tự 和語 wago godan verb (-u) intransitive

tomadou

とまどう
Pitch とまどう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 戸惑う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bối rối
  • lúng túng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

戸惑う

とまどう

戸惑います

とまどいます

Present negative

戸惑わない

とまどわない

戸惑いません

とまどいません

Past

戸惑った

とまどった

戸惑いました

とまどいました

Past negative

戸惑わなかった

とまどわなかった

戸惑いませんでした

とまどいませんでした

Te-form

戸惑って

とまどって

戸惑いまして

とまどいまして

Potential

戸惑える

とまどえる

戸惑えます

とまどえます

Potential negative

戸惑えない

とまどえない

戸惑えません

とまどえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.