鳥居 (とりい) — cổng torii, cổng đền Thần đạo

とり cổng torii
Tần suất #9815 Lớp 5 2 ký tự 和語 wago noun

torii

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cổng torii
  • cổng đền Thần đạo

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.