Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

図解 (ずかい) — hình minh họa, biểu đồ, đồ giải

図ず解かい hình minh họa
Tần suất #9816 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

zukai

ずかい
Pitch ずかい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 図解

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hình minh họa
  • biểu đồ
  • đồ giải

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

図解する

ずかいする

図解します

ずかいします

Present negative

図解しない

ずかいしない

図解しません

ずかいしません

Past

図解した

ずかいした

図解しました

ずかいしました

Past negative

図解しなかった

ずかいしなかった

図解しませんでした

ずかいしませんでした

Te-form

図解して

ずかいして

図解しまして

ずかいしまして

Potential

図解できる

ずかいできる

図解できます

ずかいできます

Potential negative

図解できない

ずかいできない

図解できません

ずかいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.