図解 (ずかい) — hình minh họa, biểu đồ, đồ giải
図解
hình minh họa
Tần suất #9816
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
zukai
ずかい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ずかい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 図解
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hình minh họa
- biểu đồ
- đồ giải
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
図解する ずかいする |
図解します ずかいします |
| Present negative |
図解しない ずかいしない |
図解しません ずかいしません |
| Past |
図解した ずかいした |
図解しました ずかいしました |
| Past negative |
図解しなかった ずかいしなかった |
図解しませんでした ずかいしませんでした |
| Te-form |
図解して ずかいして |
図解しまして ずかいしまして |
| Potential |
図解できる ずかいできる |
図解できます ずかいできます |
| Potential negative |
図解できない ずかいできない |
図解できません ずかいできません |