採る (とる) — chọn lấy, tuyển dụng, thu thập

chọn lấy
Tần suất #4049 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

toru

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chọn lấy
  • tuyển dụng
  • thu thập

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.