採決 (さいけつ) — biểu quyết, thái quyết
採決
biểu quyết
Tần suất #6398
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
saiketsu
さいけつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さいけつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 採決
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- biểu quyết
- thái quyết
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
採決する さいけつする |
採決します さいけつします |
| Present negative |
採決しない さいけつしない |
採決しません さいけつしません |
| Past |
採決した さいけつした |
採決しました さいけつしました |
| Past negative |
採決しなかった さいけつしなかった |
採決しませんでした さいけつしませんでした |
| Te-form |
採決して さいけつして |
採決しまして さいけつしまして |
| Potential |
採決できる さいけつできる |
採決できます さいけつできます |
| Potential negative |
採決できない さいけつできない |
採決できません さいけつできません |