Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

採決 (さいけつ) — biểu quyết, thái quyết

採さい決けつ biểu quyết
Tần suất #6398 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

saiketsu

さいけつ
Pitch さいけつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 採決

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • biểu quyết
  • thái quyết

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

採決する

さいけつする

採決します

さいけつします

Present negative

採決しない

さいけつしない

採決しません

さいけつしません

Past

採決した

さいけつした

採決しました

さいけつしました

Past negative

採決しなかった

さいけつしなかった

採決しませんでした

さいけつしませんでした

Te-form

採決して

さいけつして

採決しまして

さいけつしまして

Potential

採決できる

さいけつできる

採決できます

さいけつできます

Potential negative

採決できない

さいけつできない

採決できません

さいけつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.