Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

採択 (さいたく) — thông qua, tuyển chọn, thái trạch

採さい択たく thông qua
Tần suất #4462 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

saitaku

さいたく
Pitch さいたく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 採択

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thông qua
  • tuyển chọn
  • thái trạch

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

採択する

さいたくする

採択します

さいたくします

Present negative

採択しない

さいたくしない

採択しません

さいたくしません

Past

採択した

さいたくした

採択しました

さいたくしました

Past negative

採択しなかった

さいたくしなかった

採択しませんでした

さいたくしませんでした

Te-form

採択して

さいたくして

採択しまして

さいたくしまして

Potential

採択できる

さいたくできる

採択できます

さいたくできます

Potential negative

採択できない

さいたくできない

採択できません

さいたくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.