採択 (さいたく) — thông qua, tuyển chọn, thái trạch
採択
thông qua
Tần suất #4462
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
saitaku
さいたく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さいたく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 採択
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thông qua
- tuyển chọn
- thái trạch
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
採択する さいたくする |
採択します さいたくします |
| Present negative |
採択しない さいたくしない |
採択しません さいたくしません |
| Past |
採択した さいたくした |
採択しました さいたくしました |
| Past negative |
採択しなかった さいたくしなかった |
採択しませんでした さいたくしませんでした |
| Te-form |
採択して さいたくして |
採択しまして さいたくしまして |
| Potential |
採択できる さいたくできる |
採択できます さいたくできます |
| Potential negative |
採択できない さいたくできない |
採択できません さいたくできません |