Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

採集 (さいしゅう) — thu thập, sưu tầm, thái tập

採さい集しゅう thu thập
Tần suất #9645 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

saishuu

さいしゅう
Pitch さいしゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 採集

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thu thập
  • sưu tầm
  • thái tập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

採集する

さいしゅうする

採集します

さいしゅうします

Present negative

採集しない

さいしゅうしない

採集しません

さいしゅうしません

Past

採集した

さいしゅうした

採集しました

さいしゅうしました

Past negative

採集しなかった

さいしゅうしなかった

採集しませんでした

さいしゅうしませんでした

Te-form

採集して

さいしゅうして

採集しまして

さいしゅうしまして

Potential

採集できる

さいしゅうできる

採集できます

さいしゅうできます

Potential negative

採集できない

さいしゅうできない

採集できません

さいしゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.