採集 (さいしゅう) — thu thập, sưu tầm, thái tập
採集
thu thập
Tần suất #9645
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
saishuu
さいしゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さいしゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 採集
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thu thập
- sưu tầm
- thái tập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
採集する さいしゅうする |
採集します さいしゅうします |
| Present negative |
採集しない さいしゅうしない |
採集しません さいしゅうしません |
| Past |
採集した さいしゅうした |
採集しました さいしゅうしました |
| Past negative |
採集しなかった さいしゅうしなかった |
採集しませんでした さいしゅうしませんでした |
| Te-form |
採集して さいしゅうして |
採集しまして さいしゅうしまして |
| Potential |
採集できる さいしゅうできる |
採集できます さいしゅうできます |
| Potential negative |
採集できない さいしゅうできない |
採集できません さいしゅうできません |