伐採 (ばっさい) — chặt phá, đốn hạ, phạt thải
伐採
chặt phá
Tần suất #8795
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
bassai
ばっさい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ばっさい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 伐採
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chặt phá
- đốn hạ
- phạt thải
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
伐採する ばっさいする |
伐採します ばっさいします |
| Present negative |
伐採しない ばっさいしない |
伐採しません ばっさいしません |
| Past |
伐採した ばっさいした |
伐採しました ばっさいしました |
| Past negative |
伐採しなかった ばっさいしなかった |
伐採しませんでした ばっさいしませんでした |
| Te-form |
伐採して ばっさいして |
伐採しまして ばっさいしまして |
| Potential |
伐採できる ばっさいできる |
伐採できます ばっさいできます |
| Potential negative |
伐採できない ばっさいできない |
伐採できません ばっさいできません |