Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

伐採 (ばっさい) — chặt phá, đốn hạ, phạt thải

伐ばっ採さい chặt phá
Tần suất #8795 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

bassai

ばっさい
Pitch ばっさい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 伐採

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chặt phá
  • đốn hạ
  • phạt thải

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

伐採する

ばっさいする

伐採します

ばっさいします

Present negative

伐採しない

ばっさいしない

伐採しません

ばっさいしません

Past

伐採した

ばっさいした

伐採しました

ばっさいしました

Past negative

伐採しなかった

ばっさいしなかった

伐採しませんでした

ばっさいしませんでした

Te-form

伐採して

ばっさいして

伐採しまして

ばっさいしまして

Potential

伐採できる

ばっさいできる

伐採できます

ばっさいできます

Potential negative

伐採できない

ばっさいできない

伐採できません

ばっさいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.