採取 (さいしゅ) — thu thập, lấy mẫu, thái thủ
採取
thu thập
Tần suất #6268
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
saishu
さいしゅ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さいしゅ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 採取
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thu thập
- lấy mẫu
- thái thủ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
採取する さいしゅする |
採取します さいしゅします |
| Present negative |
採取しない さいしゅしない |
採取しません さいしゅしません |
| Past |
採取した さいしゅした |
採取しました さいしゅしました |
| Past negative |
採取しなかった さいしゅしなかった |
採取しませんでした さいしゅしませんでした |
| Te-form |
採取して さいしゅして |
採取しまして さいしゅしまして |
| Potential |
採取できる さいしゅできる |
採取できます さいしゅできます |
| Potential negative |
採取できない さいしゅできない |
採取できません さいしゅできません |