Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

採取 (さいしゅ) — thu thập, lấy mẫu, thái thủ

採さい取しゅ thu thập
Tần suất #6268 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

saishu

さいしゅ
Pitch さいしゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 採取

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thu thập
  • lấy mẫu
  • thái thủ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

採取する

さいしゅする

採取します

さいしゅします

Present negative

採取しない

さいしゅしない

採取しません

さいしゅしません

Past

採取した

さいしゅした

採取しました

さいしゅしました

Past negative

採取しなかった

さいしゅしなかった

採取しませんでした

さいしゅしませんでした

Te-form

採取して

さいしゅして

採取しまして

さいしゅしまして

Potential

採取できる

さいしゅできる

採取できます

さいしゅできます

Potential negative

採取できない

さいしゅできない

採取できません

さいしゅできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.