と共に (とともに) — cùng với, cùng nhau
と共に
cùng với
Ghi nhớ と共に
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cùng với
- cùng nhau
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 何かと いっしょに ある ことを あらわす ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).