東北 (とうほく) — đông bắc, vùng Tohoku

とうほく đông bắc
Tần suất #3466 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

touhoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đông bắc
  • vùng Tohoku

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.