費やす (ついやす) — tiêu tốn, tiêu hao, dùng hết

ついやす tiêu tốn
Tần suất #4206 Lớp 4 3 ký tự godan verb (-su) · transitive

tsuiyasu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiêu tốn
  • tiêu hao
  • dùng hết

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.