使いこなす (つかいこなす) — sử dụng thành thạo, thông thạo

使つかいこなす sử dụng thành thạo
Tần suất #7731 Lớp 3 5 ký tự godan verb (-su) · transitive

tsukaikonasu

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sử dụng thành thạo
  • thông thạo

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.