初対面 (しょたいめん) — lần gặp đầu tiên, sơ đối diện

しょたいめん lần gặp đầu tiên
Tần suất #7730 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

shotaimen

Pitch しょ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lần gặp đầu tiên
  • sơ đối diện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.