漬物 (つけもの) — đồ muối chua Nhật, tsukemono

つけもの đồ muối chua Nhật
2 ký tự 混合 mixed noun

tsukemono

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đồ muối chua Nhật
  • tsukemono

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.