作る (つくる) — làm, tạo ra

つく làm
Tần suất #300 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

tsukuru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • làm
  • tạo ra

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.