(うま) — ngựa, con ngựa

うま ngựa
Tần suất #590 Lớp 2 1 ký tự noun animal

uma

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngựa
  • con ngựa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.