分かる (わかる) — hiểu, hiểu rõ

かる hiểu
Tần suất #132 Lớp 2 3 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

wakaru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hiểu
  • hiểu rõ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.