(やき) — nướng, rang, đồ nướng

やき nướng
Tần suất #6492 Lớp 4 1 ký tự noun

yaki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nướng
  • rang
  • đồ nướng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.