焼肉 (やきにく) — thịt nướng, yakiniku

やきにく thịt nướng
Tần suất #6478 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun

yakiniku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thịt nướng
  • yakiniku

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.