(やく) — khoảng, ước

やく khoảng
Tần suất #211 Lớp 4 1 ký tự noun

yaku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khoảng
  • ước

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.