Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

やって来る (やってくる) — đến, tới nơi

やって来くる đến
Tần suất #3644 Lớp 2 5 ký tự expression kuru verb (irregular)

yattekuru

やってくる
Pitch やってくる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ やって来る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đến
  • tới nơi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

やって来る

やってくる

やって来ます

やってきます

Present negative

やって来ない

やってこない

やって来ません

やってきません

Past

やって来た

やってきた

やって来ました

やってきました

Past negative

やって来なかった

やってこなかった

やって来ませんでした

やってきませんでした

Te-form

やって来て

やってきて

やって来まして

やってきまして

Potential

やって来られる

やってこられる

やって来られます

やってこられます

Potential negative

やって来られない

やってこられない

やって来られません

やってこられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.