洋服 (ようふく) — âu phục, quần áo kiểu Tây, dương phục

ようふく âu phục
Tần suất #3200 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

youfuku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • âu phục
  • quần áo kiểu Tây
  • dương phục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.