Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

用心 (ようじん) — sự cẩn trọng, đề phòng, dụng tâm

用よう心じん sự cẩn trọng
Tần suất #9515 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

youjin

ようじん
Pitch ようじん[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 用心

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự cẩn trọng
  • đề phòng
  • dụng tâm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

用心する

ようじんする

用心します

ようじんします

Present negative

用心しない

ようじんしない

用心しません

ようじんしません

Past

用心した

ようじんした

用心しました

ようじんしました

Past negative

用心しなかった

ようじんしなかった

用心しませんでした

ようじんしませんでした

Te-form

用心して

ようじんして

用心しまして

ようじんしまして

Potential

用心できる

ようじんできる

用心できます

ようじんできます

Potential negative

用心できない

ようじんできない

用心できません

ようじんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.