Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

行き (ゆき) — the way there, outbound leg, outbound trip

行ゆき the way there
Tần suất #5694 Lớp 2 2 ký tự noun

yuki

ゆき
Post

Ghi nhớ 行き

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • the way there
  • outbound leg
  • outbound trip
  • departing leg
  • outbound ticket

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.