許す (ゆるす) — tha thứ, cho phép

ゆる tha thứ
Tần suất #955 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

yurusu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tha thứ
  • cho phép

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.