融通 (ゆうずう) — linh hoạt, thông dung, cho mượn
融通
linh hoạt
Tần suất #9460
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
yuuzuu
ゆうずう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ゆうずう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 融通
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- linh hoạt
- thông dung
- cho mượn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
融通する ゆうずうする |
融通します ゆうずうします |
| Present negative |
融通しない ゆうずうしない |
融通しません ゆうずうしません |
| Past |
融通した ゆうずうした |
融通しました ゆうずうしました |
| Past negative |
融通しなかった ゆうずうしなかった |
融通しませんでした ゆうずうしませんでした |
| Te-form |
融通して ゆうずうして |
融通しまして ゆうずうしまして |
| Potential |
融通できる ゆうずうできる |
融通できます ゆうずうできます |
| Potential negative |
融通できない ゆうずうできない |
融通できません ゆうずうできません |