Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

融通 (ゆうずう) — linh hoạt, thông dung, cho mượn

融ゆう通ずう linh hoạt
Tần suất #9460 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

yuuzuu

ゆうずう
Pitch ゆうずう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 融通

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • linh hoạt
  • thông dung
  • cho mượn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

融通する

ゆうずうする

融通します

ゆうずうします

Present negative

融通しない

ゆうずうしない

融通しません

ゆうずうしません

Past

融通した

ゆうずうした

融通しました

ゆうずうしました

Past negative

融通しなかった

ゆうずうしなかった

融通しませんでした

ゆうずうしませんでした

Te-form

融通して

ゆうずうして

融通しまして

ゆうずうしまして

Potential

融通できる

ゆうずうできる

融通できます

ゆうずうできます

Potential negative

融通できない

ゆうずうできない

融通できません

ゆうずうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.