通る (とおる) — đi qua, thông qua
通る
đi qua
Tần suất #350
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
suffix
godan verb (-ru)
intransitive
tooru
とおる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とおる[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 通る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi qua
- thông qua
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ある ところを すぎて、先へ 行く。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
通る とおる |
通ります とおります |
| Present negative |
通らない とおらない |
通りません とおりません |
| Past |
通った とおった |
通りました とおりました |
| Past negative |
通らなかった とおらなかった |
通りませんでした とおりませんでした |
| Te-form |
通って とおって |
通りまして とおりまして |
| Potential |
通れる とおれる |
通れます とおれます |
| Potential negative |
通れない とおれない |
通れません とおれません |