交通 (こうつう) — giao thông

こうつう giao thông
Tần suất #800 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · suru verb

koutsuu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giao thông

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.