交通 (こうつう) — giao thông
koutsuu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 交通
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giao thông
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人や 車が 道を いったり きたり する こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
雨や交通の問題で材料が届かない日もあります。
Ame ya koutsuu no mondai de zairyou ga todokanai hi mo arimasu.
There are also days when ingredients do not arrive because of rain or traffic problems.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 必要な分を、必要な時に
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
交通する こうつうする |
交通します こうつうします |
| Present negative |
交通しない こうつうしない |
交通しません こうつうしません |
| Past |
交通した こうつうした |
交通しました こうつうしました |
| Past negative |
交通しなかった こうつうしなかった |
交通しませんでした こうつうしませんでした |
| Te-form |
交通して こうつうして |
交通しまして こうつうしまして |
| Potential |
交通できる こうつうできる |
交通できます こうつうできます |
| Potential negative |
交通できない こうつうできない |
交通できません こうつうできません |