通 — thông
つう
通
thông
つう
U+901A
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #80
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1408
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 通
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thông
Readings
- On'yomi
- つう tsuu つ tsu
- Kun'yomi
- とお too かよ kayo どお doo
Từ vựng
つう tsuu On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
つ tsu On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
とお ・どお too Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
通
る
tooru
đi qua
通
り
toori
con đường
を
通
し
て
wotooshite
thông qua
通
す
toosu
cho đi qua
見
通
し
mitooshi
triển vọng
文
字
通
り
mojidoori
đúng nghĩa đen
一
通
り
hitotoori
sơ qua
通
り
す
が
り
toorisugari
đi ngang qua
通
れ
る
tooreru
có thể đi qua
思
い
通
り
omoidoori
như mong muốn
大
通
り
oodoori
đại lộ
い
つ
も
通
り
itsumodoori
as always
人
通
り
hitodoori
pedestrian traffic
目
を
通
す
meotoosu
to scan
知
っ
て
の
通
り
shittenotoori
as you know
通
し
tooshi
continuing from beginning to end
風
通
し
kazetooshi
ventilation
表
通
り
omotedoori
main street (as opposed to a side street)
約
束
通
り
yakusokudoori
as promised
通
り
過
ぎ
る
toorisugiru
đi qua
裏
通
り
uradoori
side street (often parallel to a main street)
通
り
抜
け
る
toorinukeru
đi xuyên qua
透
き
通
る
sukitooru
to be transparent
かよ kayo Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
ずう zuu
Từ theo tần suất và cấp lớp
88 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 通: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 38 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.
Appears in idioms
Thành phần
Phono-semantic compound (形声). 辶 (road/movement) gives the meaning. 用 (use) provides the phonetic tsū. To pass through.