融通 (ゆうずう) — linh hoạt, thông dung, cho mượn

ゆうずう linh hoạt
Tần suất #9460 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

yuuzuu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • linh hoạt
  • thông dung
  • cho mượn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.