Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

材木 (ざいもく) — wood (for building), lumber, timber

材ざい木もく wood (for building)
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

zaimoku

ざいもく
Post

Ghi nhớ 材木

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • wood (for building)
  • lumber
  • timber

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.