雑談 (ざつだん) — chuyện phiếm, tán gẫu, tạp đàm

ざつだん chuyện phiếm
Tần suất #4705 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

zatsudan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuyện phiếm
  • tán gẫu
  • tạp đàm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.