見逃す (みのがす) — bỏ sót, bỏ qua, để lọt
見逃す
bỏ sót
Tần suất #4706
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
minogasu
みのがす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みのがす[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見逃す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bỏ sót
- bỏ qua
- để lọt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見逃す みのがす |
見逃します みのがします |
| Present negative |
見逃さない みのがさない |
見逃しません みのがしません |
| Past |
見逃した みのがした |
見逃しました みのがしました |
| Past negative |
見逃さなかった みのがさなかった |
見逃しませんでした みのがしませんでした |
| Te-form |
見逃して みのがして |
見逃しまして みのがしまして |
| Potential |
見逃せる みのがせる |
見逃せます みのがせます |
| Potential negative |
見逃せない みのがせない |
見逃せません みのがせません |