Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見逃す (みのがす) — bỏ sót, bỏ qua, để lọt

見み逃のがす bỏ sót
Tần suất #4706 3 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

minogasu

みのがす
Pitch みのがす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見逃す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bỏ sót
  • bỏ qua
  • để lọt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見逃す

みのがす

見逃します

みのがします

Present negative

見逃さない

みのがさない

見逃しません

みのがしません

Past

見逃した

みのがした

見逃しました

みのがしました

Past negative

見逃さなかった

みのがさなかった

見逃しませんでした

みのがしませんでした

Te-form

見逃して

みのがして

見逃しまして

みのがしまして

Potential

見逃せる

みのがせる

見逃せます

みのがせます

Potential negative

見逃せない

みのがせない

見逃せません

みのがせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.