全員 (ぜんいん) — toàn thể, tất cả thành viên, toàn viên

ぜんいん toàn thể
Tần suất #982 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

zenin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • toàn thể
  • tất cả thành viên
  • toàn viên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.