存じる (ぞんじる) — biết (khiêm nhường), nghĩ (khiêm nhường)

ぞんじる biết (khiêm nhường)
Tần suất #2362 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb · transitive

zonjiru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • biết (khiêm nhường)
  • nghĩ (khiêm nhường)

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.