勤 — cần cù, cần

つとめる cần cù
Lớp 6 12 nét calendar work
U+52E4 Tần suất #830 Heisig #1700

Nghĩa

  • cần cù
  • cần

Từ vựng

つと tsuto Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.