勤める (つとめる) — làm việc cho, công tác tại
勤める
làm việc cho
Tần suất #3392
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
ichidan verb
transitive
tsutomeru
つとめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つとめる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 勤める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm việc cho
- công tác tại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
勤める つとめる |
勤めます つとめます |
| Present negative |
勤めない つとめない |
勤めません つとめません |
| Past |
勤めた つとめた |
勤めました つとめました |
| Past negative |
勤めなかった つとめなかった |
勤めませんでした つとめませんでした |
| Te-form |
勤めて つとめて |
勤めまして つとめまして |
| Potential |
勤められる つとめられる |
勤められます つとめられます |
| Potential negative |
勤められない つとめられない |
勤められません つとめられません |