Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

転勤 (てんきん) — chuyển công tác, luân chuyển, chuyển cần

転てん勤きん chuyển công tác
Tần suất #6765 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

tenkin

てんきん
Pitch てんきん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 転勤

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chuyển công tác
  • luân chuyển
  • chuyển cần

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

転勤する

てんきんする

転勤します

てんきんします

Present negative

転勤しない

てんきんしない

転勤しません

てんきんしません

Past

転勤した

てんきんした

転勤しました

てんきんしました

Past negative

転勤しなかった

てんきんしなかった

転勤しませんでした

てんきんしませんでした

Te-form

転勤して

てんきんして

転勤しまして

てんきんしまして

Potential

転勤できる

てんきんできる

転勤できます

てんきんできます

Potential negative

転勤できない

てんきんできない

転勤できません

てんきんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.