転勤 (てんきん) — chuyển công tác, luân chuyển, chuyển cần
転勤
chuyển công tác
Tần suất #6765
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
tenkin
てんきん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てんきん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 転勤
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chuyển công tác
- luân chuyển
- chuyển cần
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
転勤する てんきんする |
転勤します てんきんします |
| Present negative |
転勤しない てんきんしない |
転勤しません てんきんしません |
| Past |
転勤した てんきんした |
転勤しました てんきんしました |
| Past negative |
転勤しなかった てんきんしなかった |
転勤しませんでした てんきんしませんでした |
| Te-form |
転勤して てんきんして |
転勤しまして てんきんしまして |
| Potential |
転勤できる てんきんできる |
転勤できます てんきんできます |
| Potential negative |
転勤できない てんきんできない |
転勤できません てんきんできません |