原 — nguyên
はら
原
nguyên
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
10 nét
nature
U+539F
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #172
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #136
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- nguyên
Từ vựng
はら ・ばら hara Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
けん ・げん ken On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
原
理
genri
nguyên lý
原
作
gensaku
nguyên tác
原
子
力
genshiryoku
năng lượng nguyên tử
原
点
genten
điểm gốc
原
子
genshi
nguyên tử
原
文
genbun
nguyên văn
高
原
kougen
cao nguyên
草
原
sougen
thảo nguyên
原
油
genyu
dầu thô
原
発
genpatsu
nhà máy điện hạt nhân
原
始
genshi
nguyên thủy
原
題
gendai
nguyên đề
原
動
力
gendouryoku
động lực
原
告
genkoku
nguyên cáo
原
料
genryou
nguyên liệu
原
案
genan
đề án gốc
原
型
genkei
nguyên mẫu
原
材
料
genzairyou
nguyên vật liệu
原
因
genin
nguyên nhân
原
則
gensoku
nguyên tắc
原
価
genka
giá vốn
原
稿
genkou
bản thảo
原
爆
genbaku
bom nguyên tử