何気ない (なにげない) — thản nhiên, vô tư

なにない thản nhiên
Tần suất #5870 Lớp 2 4 ký tự 湯桶読み yutō-yomi i-adjective

nanigenai

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thản nhiên
  • vô tư

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.