Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

宇宙飛行士 (うちゅうひこうし) — astronaut

宇う宙ちゅう飛ひ行こう士し astronaut
Lớp 6 5 ký tự 漢語 kango noun

uchuuhikoushi

うちゅうひこうし
Post

Ghi nhớ 宇宙飛行士

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • astronaut

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.