Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

建築士 (けんちくし) — authorized architect and builder, licensed architect, registered architect

建けん築ちく士し authorized architect and builder
Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

kenchikushi

けんちくし
Post

Ghi nhớ 建築士

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • authorized architect and builder
  • licensed architect
  • registered architect

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.