Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

公認会計士 (こうにんかいけいし) — certified public accountant

公こう認にん会かい計けい士し certified public accountant
Lớp 6 5 ký tự 漢語 kango noun

kouninkaikeishi

こうにんかいけいし
Post

Ghi nhớ 公認会計士

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • certified public accountant

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.