Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

学士 (がくし) — university graduate, bachelor, bachelor's degree

学がく士し university graduate
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

gakushi

がくし
Post

Ghi nhớ 学士

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • university graduate
  • bachelor
  • bachelor's degree

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.